擇毛兒

zé máo ér trạch mao nhi

Hán Việt: trạch mao nhi · Pinyin: zé máo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (mao) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擇毛兒 háimáor ►See zháimáo