擇要 zé yào · trạch yếu Hán Việt: trạch yếu · Pinyin: zé yào Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 要 (yếu)Pinyinzé yàoHán Việttrạch yếuCấu tạo擇 + 要 · trạch + yếu nghĩa thành phần: trạch + yếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擇取重要的。如:「主席向與會人士擇要報告開會的內容。」EngCihui 擇要 éyào v.o./n. abstract Từ liên quan Từ đồng nghĩa摘要