擊下

jī xiàkích hạ

Hán Việt: kích hạ · Pinyin: jī xià

Tổng quan

đánh xuống

Cấu tạo: 擊 (kích) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn đánh xuống

Đức

  • Handedict abschießen

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人