擊出 kích xuất Hán Việt: kích xuất Tổng quan đánh ra Cấu tạo: 擊 (kích) + 出 (xuất)Hán Việtkích xuấtCấu tạo擊 + 出 · kích + xuất nghĩa thành phần: kích + xuất Nghĩa ViệtCihui đánh raTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打出。如:「他的力氣很大,一拳擊出,對手往往應聲倒地。」EngCihui 擊出 īchū r.v. hit; strike