擊動

jī dòng kích động

Hán Việt: kích động · Pinyin: jī dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôi thúc làm cho người ta phải hoạt động lên, không thể ngồi yên. kích động kích động ☆Thôi thúc làm cho người ta phải hoạt động lên, không thể ngồi yên.