擊卒 jī zú · kích tốt Hán Việt: kích tốt · Pinyin: jī zú Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 卒 (tốt)Pinyinjī zúHán Việtkích tốtCấu tạo擊 + 卒 · kích + tốt nghĩa thành phần: kích + tốt