擊墜 jī zhuì · kích trụy Hán Việt: kích trụy · Pinyin: jī zhuì Tổng quan bắn hạ Cấu tạo: 擊 (kích) + 墜 (trụy)Pinyinjī zhuìHán Việtkích trụyCấu tạo擊 + 墜 · kích + trụy nghĩa thành phần: kích + trụy Nghĩa ViệtCihui bắn hạEngCC-CEDICT to shoot downCihui to shoot down