擊墜 jī zhuì·kích trụy Hán Việt: kích trụy · Pinyin: jī zhuì Tổng quan bắn hạ Cấu tạo: 擊 (kích) + 墜 (trụy)Pinyinjī zhuìHán Việtkích trụyTừ loạiđộngCấu tạo擊 + 墜 · kích + trụy nghĩa thành phần: kích + trụy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắn hạEngCihui to shoot down Từ liên quan Gần nghĩa擊下 · 擊中 · 击伤 · 擊倒 · 击出 · 擊刺 · 擊劍 · 击发