擊崩 jī bēng · kích băng Hán Việt: kích băng · Pinyin: jī bēng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 崩 (băng)Pinyinjī bēngHán Việtkích băngCấu tạo擊 + 崩 · kích + băng nghĩa thành phần: kích + băng