擊應 jī yīng · kích ứng Hán Việt: kích ứng · Pinyin: jī yīng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 應 (ứng)Pinyinjī yīngHán Việtkích ứngCấu tạo擊 + 應 · kích + ứng nghĩa thành phần: kích + ứng