擊戛 jī jiá · kích kiết Hán Việt: kích kiết · Pinyin: jī jiá Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 戛 (kiết)Pinyinjī jiáHán Việtkích kiếtCấu tạo擊 + 戛 · kích + kiết nghĩa thành phần: kích + kiết