擊拳 kích quyền Hán Việt: kích quyền Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 拳 (quyền)Hán Việtkích quyềnCấu tạo擊 + 拳 · kích + quyền nghĩa thành phần: kích + quyền Nghĩa EngCihui 擊拳 īquán v.o. throw a fist at