擊杖 jī zhàng · kích trượng Hán Việt: kích trượng · Pinyin: jī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 杖 (trượng)Pinyinjī zhàngHán Việtkích trượngCấu tạo擊 + 杖 · kích + trượng nghĩa thành phần: kích + trượng