擊楫

jī jí kích tiếp

Hán Việt: kích tiếp · Pinyin: jī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (tiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擊楫 jījí v.o. <wr.> make an oath to recover lost land