擊毀

jī huǐ kích hủy

Hán Việt: kích hủy · Pinyin: jī huǐ

Tổng quan

tấn công và phá hủy

Cấu tạo: (kích) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công và phá hủy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澈底毀壞。如:「我軍發揮強大火力,澈底擊毀敵方堡壘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击中并摧毁~敌方坦克三辆ㄧ建筑物被雷电~。

Eng

  • CC-CEDICT to attack and destroy
  • Cihui to attack and destroy