擊築 kích trúc Hán Việt: kích trúc Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 築 (trúc)Hán Việtkích trúcCấu tạo擊 + 築 · kích + trúc nghĩa thành phần: kích + trúc Nghĩa EngCihui 擊築 jīzhù v.o. <trad.> play the zhù (a 13-string instrument)