擊鮮 jī xiān · kích tiên Hán Việt: kích tiên · Pinyin: jī xiān Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鮮 (tiên)Pinyinjī xiānHán Việtkích tiênCấu tạo擊 + 鮮 · kích + tiên nghĩa thành phần: kích + tiên