挡口 đáng khẩu Hán Việt: đáng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 挡 (đáng) + 口 (khẩu)Hán Việtđáng khẩuCấu tạo挡 + 口 · đáng + khẩu nghĩa thành phần: đáng + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指時候。《官場現形記》第一五回:「誰知這個擋口,一個中艙,人多擠滿了,有幾個是船上的哨官幫帶,其餘的便是統領的跟班廚子;一齊在那裡,圍著周老爺講話。」也作「檔口」。