挡木 đáng mộc Hán Việt: đáng mộc Tổng quan Cấu tạo: 挡 (đáng) + 木 (mộc)Hán Việtđáng mộcCấu tạo挡 + 木 · đáng + mộc nghĩa thành phần: đáng + mộc