擋開

đáng khai

Hán Việt: đáng khai

Tổng quan

ngăn: chặn lại

Cấu tạo: (đáng) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn: chặn lại

Eng

  • Cihui 擋開 ǎngkāi r.v. ward off; keep off