擋頭

đáng đầu

Hán Việt: đáng đầu

Tổng quan

vật trở ngại

Cấu tạo: 擋 (đáng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật cản
  • Biên soạn cloth edging at the top of a quilt

Eng

  • Cihui 擋頭 ǎngtou n. <coll.> cloth edging at the top of a quilt

Từ liên quan

Gần nghĩa

擋頭陣 · 頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位