操修 cāo xiū · thao tu Hán Việt: thao tu · Pinyin: cāo xiū Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 修 (tu)Pinyincāo xiūHán Việtthao tuCấu tạo操 + 修 · thao + tu nghĩa thành phần: thao + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道德修养。Tân Hoa Tự Điển 1.道德修养。