操兵 thao binh Hán Việt: thao binh Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 兵 (binh)Hán Việtthao binhCấu tạo操 + 兵 · thao + binh nghĩa thành phần: thao + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 訓練軍隊。如:「國軍將士頂著烈日,在廣場上操兵,勤練戰技。」