操制 cāo zhì · thao chế Hán Việt: thao chế · Pinyin: cāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 制 (chế)Pinyincāo zhìHán Việtthao chếCấu tạo操 + 制 · thao + chế nghĩa thành phần: thao + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控制。Tân Hoa Tự Điển 1.控制。