操守

cāo shǒu thao thủ

Hán Việt: thao thủ · Pinyin: cāo shǒu

Tổng quan

liêm khiết cá nhân

Cấu tạo: (thao) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liêm khiết cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端正的品德和行為。《新唐書.卷一七三.裴度傳》:「度退然纔中人,而神觀邁爽,操守堅正,善占對。」《儒林外史》第四九回:「有操守的,到底要從科甲出身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指志行、品德、操守坚正。

Eng

  • CC-CEDICT personal integrity
  • Cihui personal integrity

ja

  • JMdict constancy|fidelity