操宰 cāo zǎi · thao tể Hán Việt: thao tể · Pinyin: cāo zǎi Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 宰 (tể)Pinyincāo zǎiHán Việtthao tểCấu tạo操 + 宰 · thao + tể nghĩa thành phần: thao + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操刀宰割。比喻施展才能。Tân Hoa Tự Điển 1.操刀宰割。比喻施展才能。