操弄
thao lộng
Hán Việt: thao lộng · Pinyin: cāo nòng
Tổng quan
thao túng | sự thao túng
Nghĩa
Việt
- Cihui thao túng | sự thao túng
Eng
- CC-CEDICT to manipulate|manipulation
- Cihui to manipulate/manipulation
Hán Việt: thao lộng · Pinyin: cāo nòng
thao túng | sự thao túng