操張 cāo zhāng · thao trương Hán Việt: thao trương · Pinyin: cāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 張 (trương)Pinyincāo zhāngHán Việtthao trươngCấu tạo操 + 張 · thao + trương nghĩa thành phần: thao + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓张琴; 握持开张; 操纵﹐支配。Tân Hoa Tự Điển 1.谓张琴。 2.握持开张。 3.操纵﹐支配。