操張 cāo zhāng · thao trương Hán Việt: thao trương · Pinyin: cāo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 張 (trương)Pinyincāo zhāngHán Việtthao trươngCấu tạo操 + 張 · thao + trương nghĩa thành phần: thao + trương