操執

cāo zhí thao chấp

Hán Việt: thao chấp · Pinyin: cāo zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹任事; 操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹任事。 2.操守。