操控

cāo kòng thao khống

Hán Việt: thao khống · Pinyin: cāo kòng

Tổng quan

kiểm soát | thao túng

Cấu tạo: (thao) + (khống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát | thao túng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操縱控制。如:「這種玩具車是用無線電來操控的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操众控制:幕后~。

Eng

  • CC-CEDICT to control|to manipulate
  • Cihui to control; to manipulate