操術

cāo shù thao thuật

Hán Việt: thao thuật · Pinyin: cāo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓所执持的处世主张或工作方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所执持的处世主张或工作方法。