操權 thao quyền Hán Việt: thao quyền Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 權 (quyền)Hán Việtthao quyềnCấu tạo操 + 權 · thao + quyền nghĩa thành phần: thao + quyền Nghĩa EngCihui 操權 āoquán v.o. 1. wield power 2. be master of the situation