操植 cāo zhí · thao thực Hán Việt: thao thực · Pinyin: cāo zhí Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 植 (thực)Pinyincāo zhíHán Việtthao thựcCấu tạo操 + 植 · thao + thực nghĩa thành phần: thao + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操守。Tân Hoa Tự Điển 1.操守。