操業 cāo yè · thao nghiệp Hán Việt: thao nghiệp · Pinyin: cāo yè Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 業 (nghiệp)Pinyincāo yèHán Việtthao nghiệpCấu tạo操 + 業 · thao + nghiệp nghĩa thành phần: thao + nghiệp Nghĩa jaJMdict operation (of a machine, factory, fishing boat, etc.)|work