操槍 thao thương Hán Việt: thao thương Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 槍 (thương)Hán Việtthao thươngCấu tạo操 + 槍 · thao + thương nghĩa thành phần: thao + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 操演耍槍的技巧。多為儀隊表演用。如:「為了參加國慶遊行,三軍儀隊正加緊練習操槍。」EngCihui 操槍 āoqiāng n. rifle drill