操法

cāo fǎ thao pháp

Hán Việt: thao pháp · Pinyin: cāo fǎ

Tổng quan

quy tắc diễn tập

Cấu tạo: (thao) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy tắc diễn tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 練習兵操、體操的方法。如:「步槍操法」。

Eng

  • CC-CEDICT drill rules
  • Cihui drill rules

ja

  • JMdict manipulation techniques (e.g. puppets)|handling techniques