操神
thao thần
Hán Việt: thao thần · Pinyin: cāo shén
Tổng quan
lo lắng | chăm sóc | quản lý
Nghĩa
Việt
- Cihui lo lắng | chăm sóc | quản lý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 費心勞神。如:「勞心操神」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劳神:~受累|他为这事可操了不少神了。
Eng
- CC-CEDICT to worry about|to look after|to take care of
- Cihui to worry about; to look after; to take care of