操笔 thao bút Hán Việt: thao bút Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 笔 (bút)Hán Việtthao bútCấu tạo操 + 笔 · thao + bút nghĩa thành phần: thao + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 執筆、提筆。《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》章懷太子注引《邕別傳》:「職在候望,憂怖焦灼,無心能復操筆成草,致章闕廷。」三國魏.嵇康〈難張遼叔自然好學論〉:「求安之士,乃詭志以從俗,操筆執觚,足容蘇息。」