操築 cāo zhù · thao trúc Hán Việt: thao trúc · Pinyin: cāo zhù Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 築 (trúc)Pinyincāo zhùHán Việtthao trúcCấu tạo操 + 築 · thao + trúc nghĩa thành phần: thao + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿着木杵打墙。筑﹐打墙用的木杵。指傅说为版筑之奴事。Tân Hoa Tự Điển 1.拿着木杵打墙。筑﹐打墙用的木杵。指傅说为版筑之奴事。