操舟
thao chu
Hán Việt: thao chu · Pinyin: cāo zhōu
Tổng quan
chèo thuyền
Nghĩa
Việt
- Cihui chèo thuyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 駕駛船隻。《莊子.達生》:「吾嘗濟乎觴深之淵,津人操舟若神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驾驶船只。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驾驶船只。
Eng
- CC-CEDICT to steer a boat
- Cihui to steer a boat