操舵
thao đà
Hán Việt: thao đà · Pinyin: cāo duò
Tổng quan
lái (một chiếc thuyền) | cầm lái | ở vị trí lái
Nghĩa
Việt
- Cihui lái (một chiếc thuyền) | cầm lái | ở vị trí lái
Eng
- CC-CEDICT to steer (a vessel)|to hold the rudder|at the helm
- Cihui to steer (a vessel); to hold the rudder; at the helm
ja
- JMdict steering (of a boat)|steerage