操觚

cāo gūthao cô

Hán Việt: thao cô · Pinyin: cāo gū

Tổng quan

viết

新华 · Tân Hoa Đại lục

觚,木簡,古人在木簡上寫字。操觚指執筆作文。《文選.陸機.文賦》:「或操觚以率爾,或含毫而邈然。」

Cấu tạo: 操 (thao) + 觚 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng tác
  • Tần suất từ viết , sáng tác
  • Biên soạn v. <wr.> 1. engage in writing 2. practice a craft/art

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觚,木簡,古人在木簡上寫字。操觚指執筆作文。《文選.陸機.文賦》:「或操觚以率爾,或含毫而邈然。」

Eng

  • Cihui to write; to compose
  • Tần suất từ v. <wr.> 1. engage in writing 2. practice a craft/art

Từ liên quan

Gần nghĩa

操觚染翰 · 操作 · 操典 · 操刀 · 操切 · 操券 · 操办 · 操劳