操鼓 thao cổ Hán Việt: thao cổ Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 鼓 (cổ)Hán Việtthao cổCấu tạo操 + 鼓 · thao + cổ nghĩa thành phần: thao + cổ