擎受
kình thụ
Hán Việt: kình thụ · Pinyin: qíng shòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 承受、擔當。《紅樓夢》第八十二回:「這樣好模樣兒,除了寶玉,什麼人擎受的起。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承受。
- Tân Hoa Tự Điển 1.承受。
Eng
- Cihui 擎受 íngshòu v. inherit; succeed to (property/etc.)