擎奇

qíng qí kình kì

Hán Việt: kình kì · Pinyin: qíng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举﹐持。奇﹐助词﹐无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举﹐持。奇﹐助词﹐无义。