擎戴 qíng dài · kình đái Hán Việt: kình đái · Pinyin: qíng dài Tổng quan Cấu tạo: 擎 (kình) + 戴 (đái)Pinyinqíng dàiHán Việtkình đáiCấu tạo擎 + 戴 · kình + đái nghĩa thành phần: kình + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂技的一种; 支撑﹐承受。Tân Hoa Tự Điển 1.杂技的一种。 2.支撑﹐承受。