擎手

kình thủ

Hán Việt: kình thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬起手。比喻停手、住手。如:「請你網開一面,就此擎手吧!」

Eng

  • Cihui 擎手 qíngshǒu v.o. 1. raise one's hands 2. stop doing sth.