擎拳

qíng quán kình quyền

Hán Việt: kình quyền · Pinyin: qíng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱手。致礼时的姿势; 举拳。谓一举手之力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拱手。致礼时的姿势。 2.举拳。谓一举手之力。