擎架

qíng jià kình giá

Hán Việt: kình giá · Pinyin: qíng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (kình) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承擔。元.喬吉〈水仙子.鴛鴦一世不知愁〉曲:「擎架著十分病,包籠著百倍憂。」《醒世姻緣傳》第三十四回:「要說叫我做個東道,請他二位吃三杯,我這倒還也擎架得起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支撑﹐承担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支撑﹐承担。