擎蓋 qíng gài·kình cái Hán Việt: kình cái · Pinyin: qíng gài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.伞盖。 Cấu tạo: 擎 (kình) + 蓋 (cái)Pinyinqíng gàiHán Việtkình cáiCấu tạo擎 + 蓋 · kình + cái nghĩa thành phần: kình + cái Từ liên quan Gần nghĩa擎天 · 蓋上 · 蓋世 · 蓋兒 · 蓋茲 · 蓋印 · 蓋縣 · 蓋頭