擎蓋 qíng gài · kình cái Hán Việt: kình cái · Pinyin: qíng gài Tổng quan Cấu tạo: 擎 (kình) + 蓋 (cái)Pinyinqíng gàiHán Việtkình cáiCấu tạo擎 + 蓋 · kình + cái nghĩa thành phần: kình + cái